Xuất khẩu yến sào Việt Nam đang ở đâu?
Việt Nam hiện có nền tảng nguồn cung tương đối lớn. Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, số lượng nhà yến tăng từ hơn 8.300 nhà năm 2017 lên 29.320 nhà năm 2024. Sản lượng tổ yến năm 2024 được ước tính khoảng 270 tấn, tăng khoảng 8% so với năm trước và hướng tới mục tiêu 350–400 tấn/năm vào năm 2030.
Tuy nhiên, quy mô sản xuất và quy mô xuất khẩu vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Sau gần 4 năm triển khai Nghị định thư năm 2022 với Trung Quốc, mới có 13 doanh nghiệp được phía Trung Quốc chấp thuận xuất khẩu, với hơn 4 tấn tổ yến tinh chế cùng hàng triệu sản phẩm, tổng giá trị hơn 4 triệu USD theo thông tin công bố tại hội nghị năm 2025.
Điều này cho thấy một vấn đề quan trọng:
Điểm nghẽn của ngành yến không còn đơn thuần là thiếu nguồn nguyên liệu, mà là khả năng chuẩn hóa nguồn nguyên liệu và biến chúng thành sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.
Một chuỗi xuất khẩu hoàn chỉnh cần đi qua:
Nhà yến → nguyên liệu → truy xuất nguồn gốc → sơ chế/chế biến → R&D → QA/QC → kiểm nghiệm → bao bì → hồ sơ → buyer/importer → logistics.
Chỉ một mắt xích chưa đạt cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu.

Vì sao yến sào Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu?
Tiềm năng của yến Việt Nam đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố thay vì chỉ một lợi thế riêng lẻ.
Nguồn cung trong nước ngày càng lớn
Gần 30.000 nhà yến vào năm 2024 tạo ra nền tảng nguyên liệu đáng kể cho ngành chế biến yến. Tuy nhiên, nguồn cung lớn chỉ thực sự trở thành lợi thế xuất khẩu khi doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chất lượng và truy xuất từng lô nguyên liệu.
Điều kiện tự nhiên thuận lợi
Việt Nam có đường bờ biển dài, nhiều đảo và khu vực địa lý phù hợp với nghề nuôi chim yến. Đây là lợi thế quan trọng để hình thành vùng nguyên liệu, đặc biệt khi kết hợp với quy hoạch và quản lý tốt hơn trong thời gian tới.
Năng lực chế biến đang được nâng cấp
Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu, doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo thêm giá trị thông qua các sản phẩm như:
Tổ yến sạch → yến tinh chế → yến chưng → nước yến → sản phẩm mang thương hiệu riêng/private label.
Mức độ chế biến càng cao, doanh nghiệp càng có cơ hội kiểm soát giá trị thương hiệu. Đổi lại, yêu cầu về R&D, công thức, độ ổn định, shelf-life, kiểm nghiệm và nhà máy cũng cao hơn.
Xu hướng chuẩn hóa tạo lợi thế cho doanh nghiệp chuyên nghiệp
Thị trường quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, tính đồng nhất, an toàn và khả năng truy xuất.
Điều này có thể trở thành lợi thế cho những doanh nghiệp đầu tư bài bản vào hệ thống sản xuất thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

Bạn có thể quan tâm: Yến Sào Nước Ngoài Có Tốt Không? So Sánh Với Việt Nam Năm 2026
Những thị trường quốc tế tiềm năng cho yến sào Việt Nam
Trung Quốc hiện là thị trường nổi bật nhất đối với yến sào Việt Nam nhờ nhu cầu lớn và hành lang xuất khẩu chính ngạch đã được thiết lập. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể nghiên cứu thêm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Australia và Canada, đặc biệt đối với các sản phẩm yến sạch, yến tinh chế và sản phẩm chế biến.
Tuy nhiên, mỗi thị trường có một hệ thống quản lý riêng. Doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần một chứng nhận là có thể xuất khẩu sang mọi quốc gia.
Trung Quốc: GACC là yêu cầu doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm
Đối với yến sào, Trung Quốc là thị trường cần được ưu tiên nghiên cứu. Nghị định thư ký ngày 15/4/2025 đã mở rộng phạm vi sang tổ yến thô và tổ yến sạch.
Doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về đăng ký cơ sở, truy xuất, kiểm dịch và an toàn thực phẩm theo quy định. Nghị định thư mới cũng đưa ra các yêu cầu cụ thể liên quan đến xử lý nhiệt và kiểm soát một số chỉ tiêu an toàn.
EU: không nên hiểu “FAP” là một chứng nhận chung
Với EU, cần xác định đúng loại sản phẩm và pathway pháp lý trước khi xuất khẩu. Đối với các nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật thuộc diện kiểm soát, doanh nghiệp cần quan tâm đến quốc gia được phép, cơ sở được phê duyệt/listed, chứng thư chính thức và hệ thống TRACES-NT.
Do đó, thay vì hỏi “có FAP chưa?”, doanh nghiệp nên xác định:
Sản phẩm có được phép nhập vào EU không → cơ sở có đủ điều kiện không → cần chứng thư nào → thủ tục kiểm soát biên giới ra sao.
Các thị trường khác: kiểm tra theo từng sản phẩm
Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia và Canada đều có hệ thống quản lý riêng. Vì vậy, trước khi phát triển sản phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp nên xác định:
Thị trường → loại sản phẩm → yêu cầu pháp lý → specification → hồ sơ → buyer.
Đây là cách hạn chế rủi ro sản xuất một sản phẩm chưa phù hợp với yêu cầu nhập khẩu.

Bạn có thể quan tâm: Cơ hội vàng và thách thức cho ngành yến sào ở Việt Nam xuất khẩu
Xuất khẩu yến sang từng thị trường cần chuẩn bị gì?
Lưu ý: Bảng trên chỉ là định hướng, không phải danh sách chứng nhận cố định. Một sản phẩm yến cụ thể có thể chịu thêm yêu cầu của hải quan, kiểm dịch, an toàn thực phẩm, ghi nhãn, thành phần hoặc importer tại quốc gia đích. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành theo đúng SKU và thị trường trước khi xuất khẩu.

Riêng Trung Quốc, doanh nghiệp yến cần đặc biệt lưu ý điều gì?
Nghị định thư năm 2025 đưa ra các yêu cầu cụ thể đối với tổ yến thô và tổ yến sạch.
Trong đó có yêu cầu về kiểm soát dịch bệnh, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bao bì, ghi nhãn và xử lý nhiệt.
Đối với xử lý nhiệt, tổ yến xuất khẩu phải đạt nhiệt độ tâm sản phẩm không thấp hơn 70°C và duy trì trong ít nhất 3,6 giây theo yêu cầu được công bố về Nghị định thư mới.
Các cơ sở sơ chế tổ yến thô và chế biến tổ yến sạch phục vụ xuất khẩu cũng phải thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu đăng ký với GACC theo quy định áp dụng.
Một điểm khác đáng chú ý là yêu cầu kiểm soát các chỉ tiêu như nitrit và nhôm. Việc Trung Quốc đưa thêm những yêu cầu này cho thấy xu hướng quản lý đang ngày càng đi sâu vào quy trình sản xuất, thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi xuất khẩu yến?
Có thể chia quá trình chuẩn bị thành 6 bước.
1. Xác định thị trường trước khi phát triển sản phẩm
Không nên phát triển sản phẩm xong mới hỏi buyer sản phẩm có nhập được hay không.
Cần xác định:
Thị trường → buyer → loại sản phẩm → specification → yêu cầu pháp lý → tiêu chuẩn sản xuất.
2. Chuẩn hóa nguồn nguyên liệu
Doanh nghiệp cần có khả năng truy xuất:
Nhà yến → ngày thu hoạch → lô nguyên liệu → sơ chế → lô thành phẩm.
Đây là nền tảng quan trọng đối với các thị trường có yêu cầu truy xuất cao.
3. Xây dựng sản phẩm cùng R&D
R&D không chỉ để tạo hương vị.
Đối với sản phẩm xuất khẩu, R&D phải kiểm soát:
công thức → nguyên liệu → thông số kỹ thuật → độ ổn định → shelf-life → khả năng scale-up.
Một sản phẩm đạt mẫu thử nhưng không ổn định khi sản xuất hàng nghìn sản phẩm vẫn chưa phải là một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh.
4. Chuẩn hóa nhà máy và QA/QC
Nhà máy cần kiểm soát nguyên liệu, thiết bị, quy trình, vệ sinh, thông số sản xuất và thành phẩm.
Các tiêu chuẩn như HACCP, ISO 22000 có thể là nền tảng quan trọng cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, nhưng cần phân biệt:
Chứng nhận hệ thống ≠ giấy phép xuất khẩu.
Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng yêu cầu cụ thể của thị trường nhập khẩu.
5. Chuẩn bị hồ sơ, bao bì và nhãn
Hồ sơ cần được thiết kế theo thị trường.
Có thể bao gồm:
Product specification
Certificate of Analysis (COA)
Hồ sơ nguyên liệu
Hồ sơ truy xuất
Kiểm nghiệm
Hồ sơ nhà máy
Bao bì và nhãn
Chứng từ kiểm dịch/chứng thư chính thức khi áp dụng
6. Tính giá xuất khẩu thực tế
Giá xuất khẩu không chỉ gồm chi phí nguyên liệu.
Công thức nên tính:
Nguyên liệu + sản xuất + bao bì + kiểm nghiệm + hồ sơ + logistics + thuế/phí + chi phí thương mại + lợi nhuận.
Đặc biệt với sản phẩm chế biến, doanh nghiệp cần tính cả chi phí phát triển công thức, thử nghiệm và chạy mẫu.

Bạn có thể quan tâm: Gia Công Yến Chuẩn Pháp Lý và Xuất Khẩu 2026
Rào cản lớn nhất của yến Việt Nam không phải là thiếu thị trường
Thách thức hiện nay nằm ở khả năng biến nguồn cung thành chuỗi hàng hóa đạt chuẩn quốc tế.
Việt Nam đang phải cạnh tranh với Malaysia và Indonesia, những quốc gia đã có thời gian tiếp cận thị trường Trung Quốc lâu hơn. Đại diện ngành cho biết buyer Trung Quốc vẫn có sự e dè nhất định với yến Việt Nam và yêu cầu sản phẩm phải đạt chuẩn để xây dựng niềm tin.
Trong khi đó, vấn đề hàng giả, nguồn nguyên liệu không rõ ràng và sản xuất phân tán cũng làm tăng rủi ro cho toàn ngành.
Vì vậy, lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn mới sẽ không chỉ là:
“Yến Việt Nam có chất lượng.”
Mà phải là:
“Yến Việt Nam có thể chứng minh chất lượng, nguồn gốc và khả năng cung ứng ổn định.”

Triển vọng xuất khẩu yến sào Việt Nam đến năm 2030
Ngành yến Việt Nam có cơ sở để kỳ vọng vào tăng trưởng khi sản lượng tiếp tục được nâng lên, thị trường Trung Quốc đã mở rộng phạm vi sản phẩm và doanh nghiệp trong nước ngày càng đầu tư vào chế biến.
Mục tiêu sản lượng khoảng 350–400 tấn/năm vào năm 2030 được đặt ra trong định hướng phát triển ngành. Nhưng đạt được mục tiêu không chỉ phụ thuộc vào số lượng nhà yến tăng thêm.
Ba yếu tố sẽ quyết định nhiều hơn:
Chuẩn hóa nguồn nguyên liệu.
Nâng cấp năng lực chế biến và kiểm soát chất lượng.
Mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu yến Việt Nam.
Nếu những yếu tố này được cải thiện đồng thời, cơ hội để yến sào Việt Nam chuyển từ một ngành hàng chủ yếu phục vụ thị trường nội địa sang một ngành hàng xuất khẩu có giá trị cao sẽ rõ ràng hơn.

FAQ về xuất khẩu yến sào Việt Nam
Xuất khẩu yến sang Trung Quốc có cần GACC không?
Có yêu cầu đăng ký cơ sở với GACC đối với các cơ sở thuộc phạm vi áp dụng của quy định xuất khẩu tổ yến. Tuy nhiên, GACC không phải điều kiện duy nhất; doanh nghiệp còn phải đáp ứng yêu cầu về nguyên liệu, truy xuất, an toàn, sản phẩm, bao bì và hồ sơ.
EU có chứng nhận FAP dành cho yến sào không?
Không nên gọi “FAP” là một chứng nhận EU chung cho yến sào. EU sử dụng hệ thống quản lý dựa trên điều kiện nhập khẩu, quốc gia được phép, cơ sở được phê duyệt/listed, chứng thư chính thức và TRACES-NT tùy nhóm hàng.
Có ISO 22000 hoặc HACCP là xuất khẩu được không?
Không. ISO 22000 và HACCP là các hệ thống/tiêu chuẩn liên quan đến quản lý an toàn thực phẩm, nhưng không thay thế các yêu cầu pháp lý của quốc gia nhập khẩu.
Doanh nghiệp nhỏ có thể xuất khẩu yến không?
Có thể. Một hướng là kết hợp nguồn nguyên liệu, thương hiệu và buyer với nhà máy gia công có năng lực R&D, sản xuất, QA/QC và đóng gói phù hợp.
Kết luận
Xuất khẩu yến sào Việt Nam đang có cơ hội lớn hơn, nhưng cuộc chơi cũng đang trở nên chuyên nghiệp hơn.
Thị trường Trung Quốc đã mở rộng từ tổ yến sạch sang tổ yến thô và tổ yến sạch theo Nghị định thư năm 2025. Trong khi đó, các thị trường như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Australia và Canada có những hệ thống quản lý riêng mà doanh nghiệp phải nghiên cứu theo từng sản phẩm.
Vì vậy, doanh nghiệp muốn xuất khẩu không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Làm sao để bán được yến ra nước ngoài?”
Mà nên bắt đầu bằng:
“Sản phẩm này được phép nhập vào thị trường nào, cần đáp ứng điều kiện gì và chúng ta có thể chứng minh sự phù hợp đó bằng hệ thống nào?”
Khi R&D, nguyên liệu, nhà máy, QA/QC, truy xuất, hồ sơ và thị trường được xây dựng đồng bộ, xuất khẩu yến sào không còn là một cơ hội mang tính thời điểm mà có thể trở thành một năng lực kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp Việt Nam.
SKNEST - Nhà máy gia công yến đạt chuẩn quốc tế ISO 22000 & HACCP, sử dụng công nghệ hiện đại bật nhất giúp giữ trọn vẹn dưỡng chất của yến. Với công suất 70 triệu sản phẩm/năm, SKNest đáp ứng mọi đơn hàng từ nhỏ đến lớn, cam kết YẾN THẬT - CHUẨN CHẤT LƯỢNG - CHUẨN XUẤT KHẨU.